Malaysia
Malaysia
Đội tuyển bóng đá quốc gia Malaysia (tiếng Malay: Pasukan bola sepak kebangsaan Malaysia) đại diện cho Malaysia trong bóng đá quốc tế và được điều khiển bởi Hiệp hội Bóng đá Malaysia ...
Cho xem nhiều hơn
Malaysia Resultados mais recentes
TTG
31/03/26
08:00
Việt Nam
Malaysia
3
1
TTG
18/11/25
08:00
Nepal
Malaysia
0
1
TTG
14/10/25
09:00
Malaysia
Lào
5
1
TTG
09/10/25
08:00
Lào
Malaysia
0
3
TTG
08/09/25
09:00
Malaysia
Palestine
0
3
TTG
04/09/25
09:00
Malaysia
Singapore
0
3
TTG
10/06/25
09:00
Malaysia
Việt Nam
0
3
TTG
29/05/25
09:00
Malaysia
Cape Verde
0
3
TTG
20/12/24
08:00
Malaysia
Singapore
0
0
TTG
14/12/24
08:00
Thái Lan
Malaysia
1
0
Malaysia Lịch thi đấu
25/07/26
08:00
Myanmar
Malaysia
28/07/26
08:00
Malaysia
Lào
01/08/26
08:00
Thái Lan
Malaysia
08/08/26
08:00
Malaysia
Philippines
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
2
1
0
4:2
+2
7
2.33
Phong độ sân khách
0
0
0
0
0:0
0
0
0.00
Phong độ tổng thể
3
2
1
0
4:2
+2
7
2.33
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
2
0
1
2:1
+1
6
2.00
Phong độ sân khách
0
0
0
0
0:0
0
0
0.00
Phong độ tổng thể
3
2
0
1
2:1
+1
6
2.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
1
2
0
2:1
+1
5
1.67
Phong độ sân khách
0
0
0
0
0:0
0
0
0.00
Phong độ tổng thể
3
1
2
0
2:1
+1
5
1.67
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.33
1.33
0
Phút / bàn thắng ghi
68
68
0
Trên 0.5
100%
100%
0%
Trên 1.5
34%
34%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
34%
34%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
0
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.67
0.67
0
Ghi bàn trong 1H
67%
67%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
34%
34%
0%
1H Bàn thắng ghi
2
2
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.67
0.67
0
Ghi bàn trong 2H
67%
67%
0%
Thất bại hhi bàn 2H
34%
34%
0%
2H Bàn thắng ghi
2
2
0
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.67
0.67
0
Phút / bàn thủng lưới
135’
135’
0’
Giữ sạch lưới %
34%
34%
0%
Trên 0.5
67%
67%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
1
1
0
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.33
0.33
0
Giữ sạch lưới 1H
2%
2%
0%
1h goals conceded
1
1
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.33
0.33
0
Giữ sạch lưới 2H
2%
2%
0%
2H Bàn thua
1
1
0
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.00
2.00
0
Trên 0.5
100%
100%
0%
Trên 1.5
67%
67%
0%
Trên 2.5
34%
34%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
34%
34%
0%
Dưới 2.5
67%
67%
0%
Dưới 3.5
100%
100%
0%
Dưới 4.5
100%
100%
0%
Dưới 5.5
100%
100%
0%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.00
1.00
0
Trên 0.5 1H
100%
100%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
100%
100%
0%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
0%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.00
1.00
0
Trên 0.5 2H
67%
67%
0%
Trên 1.5 2H
34%
34%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
34%
34%
0%
Dưới 1.5 2H
67%
67%
0%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
0%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
67%
67%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
34%
34%
0%
CDG và hòa
34%
34%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
34%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
34%
34%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
34%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
67%
0%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
0%
+1.5
100%
100%
0%
+0.5
100%
100%
0%
-0.5
67%
67%
0%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
0%
+0.5
67%
67%
0%
-0.5
67%
67%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
0%
+0.5
100%
100%
0%
-0.5
34%
34%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
0%
Chấp +0.5
100%
100%
0%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
0%
Chấp +0.5
100%
100%
0%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
0%
Chấp +0.5
100%
100%
0%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Malaysia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:2 | 9 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:7 | 6 | 11 | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 10 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:17 | -15 | 0 |
- Main round
- Next group phase
Malaysia Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
16
Hazmi S.
|
|
30 | 185 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
31 | 180 | - | - | - | - | - | - | |
| |
35 | 184 | - | - | - | - | - | - |